품목 코드: S8FS-G05024CD
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Rơ le Omron CP1L-M60DR-D. Ảnh và thông số được xác minh trên trang model chính hãng Omron Europe.
품목 코드
CP1L-M60DR-D
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model Omron | CP1L-M60DR-D |
| Supply voltage type | DC |
| Number of digital inputs | 36 |
| Input type | PNP/NPN |
| Number of digital outputs | 24 |
| Output type | Relay |
| Program capacity | 10 K steps |
| Data memory capacity | 32 K words |
| Logic execution time | 0.55 µs |
| Communication port(s) | USB |
| Number of Ethernet ports | 0 |
| Number of USB ports | 1 |
| Number of RS-232 ports | 0 |
| Number of RS-485 ports | 0 |
| Communication option(s) | Serial RS-232C, Serial RS-422, Serial RS-485 |
| Number of encoder input channels | 4 |
| Max. encoder input frequency | 100 kHz |
| Max. number of PTP axes | 0 |
| Max. pulse output frequency | 0 kHz |
| Max. number of analogue I/O channels | 25 |
| Max. number of local I/O points | 180 |
품목 코드: S8FS-G05024CD
품목 코드: ZC-Q2255
품목 코드: NB7W-TW01B-V1
품목 코드: H7EC-N
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.