품목 코드: XB5AA31
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Rơ le SCHNEIDER RXZE2S114M. Range of product: Harmony Timer Relays; Product compatibility: Plug-in relay RXM with 2 C/O contact Plug-in relay RXM with 4 C/O contact Plug-in relay REXL with 2 C/O contact Plug-in relay REXL with 4 C/O contact Plug-in relay 782H with 4 C/O contact.
품목 코드
RXZE2S114M
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXZE2S114M |
| Range of product | Harmony Timer Relays |
| Product compatibility | Plug-in relay RXM with 2 C/O contact Plug-in relay RXM with 4 C/O contact Plug-in relay REXL with 2 C/O contact Plug-in relay REXL with 4 C/O contact Plug-in relay 782H with 4 C/O contact |
| Device short name | RXZ |
| [Ith] conventional free air thermal current | 10 A |
| Product or component type | Socket |
| Contacts type and composition | 4 C/O |
| [Ue] rated operational voltage | < 300 V conforming to UL |
| Connections - terminals | Screw connectors, 1 x 0.34...1 x 2.5 mm² (22 AWG...14 AWG) flexible with cable end Screw connectors, 2 x 0.34...2 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end Screw connectors, 1 x 0.5...1 x 2.5 mm² (20 AWG...14 AWG) solid without cable end Screw connectors, 2 x 0.5...2 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end |
| Shape of pin | Flat |
| Tightening torque | < 1 N.m for M3 screw(s) |
| Fixing mode | By screw (panel) Clip-on (35 mm symmetrical DIN rail) |
| Wire stripping length | 8 mm |
| Contact terminal arrangement | Separate |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Overvoltage category | III |
| Pollution degree | 3 |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Width | 27 mm |
| Net weight | 0.062 kg |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Dielectric strength | 2500 V |
| Standards | IEC 61984 |
| Product certifications | CSA Lloyd's UL |
| Marking | CE |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | -40…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.300 cm |
| Package 1 Width | 2.700 cm |
| Package 1 Length | 8.000 cm |
| Package 1 Weight | 67.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 6.800 cm |
| Package 2 Width | 11.500 cm |
| Package 2 Length | 14.000 cm |
| Package 2 Weight | 706.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 200 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 13.833 kg |
품목 코드: XB5AA31
품목 코드: XB5AA42
품목 코드: LRD21
품목 코드: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.