품목 코드: 131150435
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cảm biến an toàn RFID Schmersal RSS 36-I2-D-ST, mã đặt hàng 101216956. Thông số và ảnh được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng.
품목 코드
RSS 36-I2-D-ST
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Product type description | RSS 36-I2-D-ST |
| Article number (order number) | 101216956 |
| EAN (European Article Number) | 4030661413389 |
| Certificates | ANATEL cULus ECOLAB FCC IC TÜV |
| Standards | EN IEC 60947-5-3 EN IEC 61508 EN ISO 13849-1 |
| Coding | Individual coding, multiple teaching |
| Coding level according to EN ISO 14119 | High |
| Working principle | RFID |
| Frequency band RFID | 125kHz |
| Transmitter output RFID, maximum | -6dBm |
| Housing construction form | Block |
| Installation conditions (mechanical) | not flush |
| Sensor topology | Sensor for series wiring |
| Housing material | Glass-fibre, reinforced thermoplastic |
| Reaction time, maximum | 100ms |
| Duration of risk, maximum | 200ms |
| Reaction time, switching off safety outputs via actuator, maximum | 100ms |
| Reaction time, switching off safety outputs via safety inputs, maximum | 0.5ms |
| Gross weight | 80g |
| Diagnostic output | Yes |
| Short circuit detection | Yes |
| Cross-circuit detection | Yes |
| Series-wiring | Yes |
| Safety functions | Yes |
| Cascadable | Yes |
| Integral system diagnostics, status | Yes |
| Number of LEDs | 3 |
| Number of semi-conductor outputs with signaling function | 1 |
| Number of fail-safe digital outputs | 2 |
| Standards | EN IEC 61508 EN ISO 13849-1 |
| Performance Level, up to | e |
| Category | 4 |
| PFH value | 2.70 x 10⁻¹⁰/h |
| PFD value | 2.10 x 10⁻⁵ |
| Safety Integrity Level (SIL), suitable for applications in | 3 |
품목 코드: 131150435
품목 코드: 151180590
품목 코드: 103040784
품목 코드: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.