품목 코드: XB5AA31
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Socket, Mureva PK, wall-mounted, angled, 16A, 3P+N+E, 400V, IP67 Schneider PKF16W735. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
품목 코드
PKF16W735
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PKF16W735 |
| Range | Mureva |
| Product or component type | Socket |
| Device short name | Mureva socket |
| Plug, socket category | Low voltage |
| Poles description | 3P + N + E |
| Network type | AC |
| Outlet standard | Industrial |
| Mounting mode | Wall-mounted |
| [In] rated current | 16 A |
| [Ue] rated operational voltage | 380...415 V |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Ground lug clockwise position | 6 h |
| Plug, socket material | Housing: self-extinguishing engineering polymer |
| Contacts material | Sleeves: brass |
| Connections - terminals | Captive screws |
| Cable cross section | 1…4 mm² |
| Cable outer diameter | 21 mm |
| Thread type | M25 |
| Net weight | 0.32 kg |
| Height | 178 mm |
| Width | 106 mm |
| Depth | 143 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Voltage colour | Red |
품목 코드: XB5AA31
품목 코드: XB5AA42
품목 코드: LRD21
품목 코드: XB5AD33
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.