품목 코드: iDS-TCS202-EA
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Hikvision DS-3T0506HP-E/HS là switch Gigabit không quản lý, có 4 cổng RJ45 PoE và 2 khe SFP Gigabit. Cổng 1 hỗ trợ Hi-PoE tối đa 60 W, cổng 2–4 tối đa 30 W mỗi cổng; tổng ngân sách PoE của thiết bị là 60 W.
품목 코드
DS-3T0506HP-E/HS
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | DS-3T0506HP-E/HS |
| Hãng | Hikvision |
| Loại thiết bị | Switch Layer 2 không quản lý |
| Cổng mạng | 4 cổng Gigabit RJ45 PoE, 2 khe SFP Gigabit |
| Chuẩn PoE | IEEE 802.3af/at; cổng 1 hỗ trợ IEEE 802.3bt, Hi-PoE |
| Công suất tối đa cổng 1 | 60 W |
| Công suất tối đa cổng 2–4 | 30 W/cổng |
| Tổng ngân sách PoE | 60 W |
| Băng thông chuyển mạch | 12 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói | 8,928 Mpps |
| Bảng địa chỉ MAC | 2K |
| Bộ đệm | 1 Mbit |
| Nguồn cấp theo hãng | 57 VDC, 1,35 A |
| Tiêu thụ điện tối đa | 65 W |
| Tiêu thụ khi không tải | 5 W |
| Truyền xa | Cổng 3–4 tối đa 300 m, tùy camera và điều kiện cáp |
| Tính năng | PoE watchdog, port isolation, store-and-forward |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, không quạt |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến +65 °C |
| Kích thước theo hãng W×H×D | 158,0 × 101,2 × 31,6 mm |
| Khối lượng tịnh | 0,38 kg |
품목 코드: iDS-TCS202-EA
품목 코드: DS-9616NI-M8
품목 코드: DS-3E1518P-EI/M
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.