품목 코드: 3RA2816-0EW20
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Thanh gá lắp SIEMENS 6ES7590-1AB60-0AA0. Mechanics/material / Surface design: galvanically tin-plated; Mechanics/material / Material: aluminum; Dimensions / Chiều rộng: 160 mm.
품목 코드
6ES7590-1AB60-0AA0
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7590-1AB60-0AA0 |
| Tên gọi chính hãng | SIMATIC S7-1500/ET 200MP, mounting rail with integrated DIN rail for mounting accessories such as terminals, miniature circuit breakers and relays; length 160 mm (6.3") |
| Mechanics/material / Surface design | galvanically tin-plated |
| Mechanics/material / Material | aluminum |
| Dimensions / Chiều rộng | 160 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 155 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 16 mm |
| Weights / Khối lượng xấp xỉ | 310 g |
품목 코드: 3RA2816-0EW20
품목 코드: 3RT2035-1NB30
품목 코드: 6MF2805-0AA00
품목 코드: 6ES7440-1CS00-0YE0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.