품목 코드: MSFG-24-EX
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Van điện từ khí nén FESTO MHA2-MS1H-5/2-2. Valve function: 5/2-way, single solenoid; Kiểu điều khiển: Electrical; Chiều rộng kết cấu: 10 mm.
품목 코드
MHA2-MS1H-5/2-2
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MHA2-MS1H-5/2-2 |
| Mã vật tư FESTO | 525101 |
| Valve function | 5/2-way, single solenoid |
| Kiểu điều khiển | Electrical |
| Chiều rộng kết cấu | 10 mm |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 90 l/min |
| pneumatic working port | Sub-base |
| Operating voltage | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | -0.09 MPa...0.8 MPa -0.9 bar...8 bar -13.05 psi...116 psi |
| Design | Pressure relief poppet valve |
| Type of reset | Mechanical spring |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Approval | RCM c UL us - Recognised (Oil) |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Kích thước danh nghĩa | 2 mm |
| Grid dimension | 14 mm |
| Note on grid dimension | Minimum distance between the valves is 4 mm |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Manual override | Non-detenting |
| Type of piloting | Direct |
| Flow direction | Non-reversible |
| lap | Underlap |
| Reverse polarity protection | Bipolar |
| Additional functions | Spark arresting Holding current reduction Protective circuit |
| Max. switching frequency | 300 Hz |
| Switching time off | 1.7 ms |
| Switching time on | 1.9 ms |
| Tolerance switching time off | +10%/-30% |
| Tolerance switching time on | +10%/-30% |
| Switching time dispersion from 1 Hz | 0.2 ms |
| Chu kỳ làm việc | 100% |
| Thông số cuộn điện | 24 V DC: low-current phase 1.625 W, high-current phase 6.5 W |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Vibration resistance | Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Restrictions for environmental and media temperature | As a function of switching frequency (see graph) |
| Shock resistance | Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 6 according to ISO 14644-1 |
| Media temperature | -5 °C...40 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...40 °C |
| Max. tightening torque for valve mounting | 0.4 Nm |
| Khối lượng sản phẩm | 70 g |
| Kết nối điện | 2-pin Plug |
| Type of mounting | On PR rail |
| Kết nối khí nén cổng 1 | Sub-base |
| Kết nối khí nén cổng 2 | Sub-base |
| Pneumatic connection, port 3 | Sub-base |
| Pneumatic connection, port 4 | Sub-base |
| Pneumatic connection, port 5 | Sub-base |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | HNBR NBR |
| Vật liệu thân | Die-cast zinc, coated |
| Material screws | Galvanised steel |
품목 코드: MSFG-24-EX
품목 코드: DNC-100-PPVA
품목 코드: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
품목 코드: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.