품목 코드: MSFG-24-EX
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

VSVA-B-M52-MZD-A2-1T1L, mã article 539185: van điện từ khí nén của Festo. Điện áp hoạt động: 24 V DC; Áp suất làm việc: -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar.
품목 코드
VSVA-B-M52-MZD-A2-1T1L
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VSVA-B-M52-MZD-A2-1T1L |
| Mã article Festo | 539185 |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 NEMA 4 |
| Điện áp hoạt động DC danh định | 24 V |
| Định mức cuộn điện từ | 24 V DC: 1.6 W |
| Chức năng van | Van 5/2, một cuộn điện từ |
| Kiểu tác động | Điện |
| Bề rộng kết cấu | 18 mm |
| Lưu lượng danh nghĩa theo DIN 1343 | 550 l/min |
| Cổng khí nén làm việc | Sub-base size 18 mm to ISO 15407-1 Sub-base size 02 to VDMA 24563 G1/8 |
| Kiểu thiết kế | Van con trượt piston |
| Cơ cấu hồi vị | Lò xo cơ khí |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Điều khiển tay | Có nấc giữ, nhấn nhả hoặc chìm |
| Kiểu điều khiển pilot | Điều khiển pilot |
| Nguồn khí pilot | Bên ngoài hoặc nội bộ |
품목 코드: MSFG-24-EX
품목 코드: DNC-100-PPVA
품목 코드: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
품목 코드: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.