품목 코드: 16119
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6308. Thông số kỹ thuật được đối chiếu với đúng mã đầy đủ trong dữ liệu sản phẩm công khai của SKF.
품목 코드
6308
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6308 |
| Bore diameter | 40 mm |
| Outside diameter | 90 mm |
| Width | 23 mm |
| Basic dynamic load rating | 42.3 kN |
| Basic static load rating | 24 kN |
| Reference speed | 17000 r/min |
| Limiting speed | 11000 r/min |
| Filling slots | Without |
| Number of rows | 1 |
| Locating feature, bearing outer ring | Without |
| Bore type | Cylindrical |
| Cage | Sheet metal |
| Matched arrangement | No |
| Radial internal clearance | CN |
| Material, bearing | Bearing steel |
| Coating | Without |
| Sealing | Without |
| Lubricant | None |
| Relubrication feature | Without |
| Product net weight | 0.611 kg |
품목 코드: 16119
품목 코드: CMSS 2100
품목 코드: 6206-2RS1
품목 코드: 6205-2RSH
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.