품목 코드: 7000-30005-0000000
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cáp cảm biến/thiết bị chấp hành dài 2 m, đầu cái M12 5 chân thẳng mã hóa A, đầu còn lại để trần; vỏ PVC xám.
품목 코드
YF2A15-020VB5XLEAX
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã hãng | 2096239 |
| Model | YF2A15-020VB5XLEAX |
| Đầu A | Đầu cái M12, 5 chân, thẳng, mã hóa A |
| Đầu B | Dây tự do |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Số lõi | 5 |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Màu vỏ | Xám |
| Đường kính cáp | 5,2 mm |
| Tiết diện lõi | 0,34 mm² |
| Che chắn nhiễu | Không |
| Đai ốc khóa | Kẽm đúc mạ niken |
| Vật liệu gioăng | FKM |
| Dòng tải định mức | 4 A |
| Điện áp danh định cáp | 300 VAC |
| Cấp bảo vệ đầu nối | IP65/IP66K/IP67 |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | −5 đến +80 °C |
| Bán kính uốn khi chuyển động | > 10 lần đường kính cáp |
품목 코드: 7000-30005-0000000
품목 코드: DBS36E-S3EK02000
품목 코드: IMA18-10BE1ZC0K
품목 코드: WTE280-2P4331
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.