Trong cách gọi van phân phối thông dụng, 3/2 là ba cổng và hai vị trí; 5/2 là năm cổng và hai vị trí; 5/3 là năm cổng và ba vị trí. Để chọn đúng vẫn phải đọc sơ đồ chức năng, trạng thái giữa, phương thức điều khiển và điều kiện áp suất của đúng mã.
Bài viết giải thích cách đọc và chuẩn bị yêu cầu mua van. Các hình là minh họa phân loại, không dùng làm sơ đồ lắp hoặc kết luận về giữ tải và an toàn máy.
TESFA biên soạn có hỗ trợ AI; nguồn hãng được tra cứu ngày 16/10/2026. Ảnh minh họa được tạo bằng AI, không đại diện cho mã sản phẩm hay kết quả thử nghiệm cụ thể.
Nội dung chính:
- Đọc hai con số rồi kiểm tra ký hiệu thực tế
- Chọn theo cơ cấu chấp hành và hành vi mong muốn
- Van 5/3 cần kiểm tra riêng vị trí giữa
- Không mặc định trung vị kín sẽ giữ cơ cấu an toàn
- Tình huống thay van trên cùng một đế
Đọc hai con số rồi kiểm tra ký hiệu thực tế
Số đầu giúp nhận diện số cổng chức năng, số sau cho biết số vị trí của phần tử phân phối. Tên gọi ngắn thuận tiện cho trao đổi nhưng chưa mô tả hết van thường đóng/thường mở, hồi lò xo, hai đầu điều khiển hoặc cấu hình pilot.
Norgren có tài liệu riêng cho các cấu hình 3/2, 5/2 và 5/3; khi đặt mua cần đi đến đúng mã và ký hiệu trong catalog. Đừng đếm số lỗ ren thấy trên một ảnh rồi kết luận chức năng, vì còn đế van, các cổng pilot hoặc thiết kế lắp cụm.
Tham khảo: Norgren — 97105 Inline 3/2, 5/2 & 5/3.
| Tên gọi | Số cổng | Số vị trí | Cần xác minh thêm |
|---|---|---|---|
| 3/2 | 3 | 2 | Trạng thái nghỉ và cách tác động |
| 5/2 | 5 | 2 | Cách điều khiển và trạng thái khi thôi tác động |
| 5/3 | 5 | 3 | Chức năng vị trí giữa và điều kiện chuyển trạng thái |

Hình 1. Đọc tên van 3/2, 5/2, 5/3. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
Chọn theo cơ cấu chấp hành và hành vi mong muốn
Trước khi hỏi mua, hãy mô tả cơ cấu cần cấp/xả khí như thế nào và cần phản ứng ra sao ở từng trạng thái. Nên gửi sơ đồ khí hiện có hoặc ký hiệu trên thân van, cùng ảnh đầu coil và đế lắp. Yêu cầu “van cho xi lanh” còn quá rộng để chốt cấu hình.
Thông tin động học của cơ cấu cũng cần đi cùng lưu lượng và áp suất. Kích thước cổng chỉ là một mục trong hồ sơ, không thay cho việc kiểm tra khả năng cấp/xả của van, ống, đầu nối và đường xả.
Nếu van dùng pilot, cần kiểm tra điều kiện cấp áp pilot theo tài liệu; không tự áp dụng thông số của van tác động trực tiếp cho một mã có cấu tạo khác. Phần này cần được xác nhận bằng catalog ứng viên, không từ tên gọi 3/2 hoặc 5/2.
Van 5/3 cần kiểm tra riêng vị trí giữa
Trong danh mục SMC có các lựa chọn trung vị kín, trung vị xả và trung vị cấp áp. Chúng khác chức năng đường khí ở vị trí giữa, vì vậy cùng chữ 5/3 không xác định một hành vi duy nhất.
Cần đọc ký hiệu của model để biết đường nào bị chặn, xả hoặc nối với nguồn ở vị trí đó. Hình minh họa trong bài chỉ giúp nhớ các nhóm tên gọi, không đưa ra đường nối cổng để lắp đặt.
Nếu mục tiêu là dừng giữa hành trình, giữ tải hoặc một trạng thái khi mất điện, hãy đưa nó thành yêu cầu thiết kế riêng và kiểm tra toàn bộ cơ cấu. Không coi việc thêm một vị trí van là đủ để đảm bảo kết quả.
Tham khảo: SMC — SZ3000: các cấu hình van và vị trí giữa.

Hình 2. Van 5/3: kiểm tra vị trí giữa. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
Không mặc định trung vị kín sẽ giữ cơ cấu an toàn
SMC lưu ý việc dừng trung gian bằng khí nén bị ảnh hưởng bởi tính nén được của không khí và rò rỉ; không thể mặc định giữ chính xác một vị trí trong thời gian dài. Đây là lý do cần tách “van có trung vị kín” khỏi “cơ cấu được bảo đảm giữ tải”.
Nếu ứng dụng có tải đứng, dừng khẩn hoặc nguy cơ chuyển động ngoài ý muốn, phải có phương án kỹ thuật phù hợp do người có chuyên môn xác nhận. Không dùng bảng so sánh mua hàng để phê duyệt chức năng an toàn hoặc tự sửa mạch khí.
Tham khảo: SMC — 3/4/5-Port Solenoid Valves: precautions.
Tình huống thay van trên cùng một đế
Giả sử van cũ bị hỏng và ứng viên mới cũng mang tên 5/2. Trước tiên cần kiểm tra loại đế, bố trí cổng, gioăng, chân điện, điện áp coil và kiểu điều khiển. Một tên chức năng trùng nhau chưa chứng minh van gắn vừa và hoạt động đúng trên cụm.
Nếu thay cả đế hoặc phải đi lại ống, hãy ghi rõ phạm vi thay đổi và sơ đồ được cập nhật. Khi nghiệm thu, kiểm tra hành vi ở từng trạng thái đã yêu cầu, không chỉ việc coil hút hoặc cơ cấu chạy được một chiều.
Đây là tình huống giả định để lập hồ sơ MRO; TESFA không khẳng định đã thử một cặp mã cụ thể trong bài viết này.
Checklist chuẩn bị yêu cầu mua hàng
- Mã van, ảnh ký hiệu và sơ đồ khí hiện tại.
- Số cổng/vị trí và chức năng từng trạng thái, nhất là vị trí giữa.
- Kiểu tác động, pilot, áp suất và lưu lượng cần thiết.
- Điện áp coil, AC/DC, đầu cắm và tín hiệu điều khiển.
- Đế lắp, cỡ/hệ ren, bố trí cổng, đường xả và phụ kiện.
- Yêu cầu khi mất điện/mất khí; người duyệt phương án kỹ thuật.

Hình 3. Chọn van theo cả cụm khí nén. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
Mẫu yêu cầu gửi TESFA
Van hiện tại mã …; chức năng/ký hiệu …; cơ cấu …; vị trí nghỉ/giữa cần …; điều khiển …; coil …; áp suất …; đế và cổng …; yêu cầu đặc biệt …
Bạn có thể tra cứu van điện từ khí nén trong danh mục hoặc gửi mã và thông tin ứng dụng để TESFA hỗ trợ đối chiếu, báo giá. Khi gửi nhiều loại vật tư, nên tách từng mã cùng số lượng và thông số ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp
Van 5/3 nào cũng giữ xi lanh đứng yên ở giữa hành trình không?
Không. Phải kiểm tra trung vị, rò rỉ, tính nén của khí và thiết kế giữ tải của toàn bộ cơ cấu.
Cùng cỡ cổng có nghĩa là cùng lưu lượng không?
Không nên suy luận như vậy. Cần đọc đặc tính lưu lượng và điều kiện công bố của đúng mã.
Van cùng chức năng có dùng chung đế không?
Chỉ khi giao diện, cổng, gioăng và kết nối được xác nhận tương thích theo tài liệu.
Tài liệu hãng tham khảo
Tham khảo: Norgren — 97105 Inline 3/2, 5/2 & 5/3; SMC — SZ3000: các cấu hình van và vị trí giữa; SMC — 3/4/5-Port Solenoid Valves: precautions.
Khi đặt hàng, kiểm tra tài liệu hiện hành của đúng mã và biến thể. Các tình huống trong bài chỉ để minh họa cách chuẩn bị hồ sơ.








