รหัสสินค้า: 27021
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

colour code DIN 47100, without colour repetition. with drain wire. EMC-preferred type
รหัสสินค้า
16026
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 16026 |
| Standard | PVC data cable in alignment with DIN VDE 0812 |
| Temperature range | flexible -5°C to +80°C fixed -40°C to +80°C |
| Peak operating voltage | 0.14 mm²: 350 V 0.25 - 1.5 mm²: 500 V (not for high power current installation purposes) |
| Test voltage core/core | 0.14 - 0.25 mm²: 1200 V 0.34 - 1.5 mm²: 2000 V |
| Test voltage core/screen | 0.14 - 0.25 mm²: 800 V 0.34 - 1.5 mm²: 1200 V |
| Breakdown voltage | 0.14 - 0.25 mm²: 2400 V 0.34 - 1.5 mm²: 4000 V |
| Mutual capacitance core/core | at 800 Hz 0.14 - 0.25 mm²: approx. 100 pF/m 0.34 - 1.5 mm²: approx. 150 pF/m |
| Mutual capacitance core/screen | at 800 Hz 0.14 - 0.25 mm²: approx. 200 pF/m 0.34 - 1.5 mm²: approx. 270 pF/m |
| Characteristic impedance | 78 Ohm, (approx. value) |
| Inductance | approx. 0.65 mH/km |
| Coupling resistance | at 30 MHz, approx. 250 Ohm/km |
| Minimum bending radius | flexible 10x Outer-Ø fixed 5x Outer-Ø |
| Part no. | 16026 |
| Item description | TRONIC-CY (LiY-CY) grey 2 x 0.75 mm² |
| AWG (approx.) | 19 |
| Outer Ø mm (approx.) | 5.9 |
| Cu factor per km | 38.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 59.0 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 100, 500, 1000 |
| Cut-to-length service available | yes |
| EAN / GTIN | 4060892087554 |
| Customs tariff number | 85444995 |
รหัสสินค้า: 27021
รหัสสินค้า: 23028
รหัสสินค้า: 23029
รหัสสินค้า: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.