รหัสสินค้า: QPL25.050
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Động cơ công nghiệp Siemens 1PH8137-2EL13-0BA1-Z K23+V91; công suất 48.4 kW, dòng điện 83 A, tốc độ 2500 r/min, cấp bảo vệ IP55, cảm biến nhiệt tương thích KTY84-130.
รหัสสินค้า
1PH8137-2EL13-0BA1-Z K23+V91
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Công suất | 48.4 kW |
| Dòng điện | 83 A |
| Tốc độ | 2500 r/min |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Cảm biến nhiệt tương thích | KTY84-130 |
| Độ phân giải encoder | 2048 S/R |
| Kiểu lắp | IM B35 |
| Làm mát | Thông gió cưỡng bức |
รหัสสินค้า: QPL25.050
รหัสสินค้า: QPL25.500B
รหัสสินค้า: SQM45.295B9
รหัสสินค้า: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.