รหัสสินค้า: 27021
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

heavy rubber connection cable. oil resistant. weather-resistant. for medium mechanical stress
รหัสสินค้า
37007
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 37007 |
| Standard | Rubber connection cable, H07RN-F acc. to DIN VDE 0285-525-2-21 / DIN EN 50525-2-21; 07RN-F in alignment with DIN VDE 0285-525-2-21 / DIN EN 50525-2-21 |
| Temperature range | flexible -25°C to +60°C fixed -30°C to +60°C |
| Permissible operating temperature of the conductor | +60°C |
| Nominal voltage | AC U 0 /U 450/750 V |
| Max. permissible operating voltage | alternating current (AC) conductor/earth 476 V three-phase alternating current (AC) conductor/conductor 825 V direct current (DC) conductor/earth 619 V direct current (DC) conductor/conductor 1238 V |
| Test voltage core/core | 2500 V |
| Tensile stress | during installation and operation, 15 N/mm² |
| Minimum bending radius | fixed 4x Outer-Ø flexible, guidance via roles 7.5x Outer-Ø flexible, winding on drums 5x Outer-Ø |
| Part no. | 37007 |
| Item description | H07RN-F black 1 x 25 mm² |
| AWG (approx.) | 4 |
| Outer Ø mm (approx.) | 12.7 - 15.8 |
| Cu factor per km | 240.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 420.0 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 500, 1000 |
| Cut-to-length service available | yes |
| EAN / GTIN | 4060892163968 |
| Customs tariff number | 85444995 |
รหัสสินค้า: 27021
รหัสสินค้า: 23028
รหัสสินค้า: 23029
รหัสสินค้า: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.