รหัสสินค้า: QPL25.050
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

FLUE-GAS RESISTANCE THERMOMETER mounting length: 711 ... 1000 mm Initial:1000 1 PT100 CERAMIC MEAS. RESISTOR
รหัสสินค้า
7MC1000-3BA24-Z
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 7MC1000-3BA24-Z |
| Mô tả vật tư | FLUE-GAS RESISTANCE THERMOMETER 1000MM |
| Số lượng đặt tối thiểu | 1 |
| Số lượng đóng gói chuẩn | 1 |
| Đơn vị | Piece |
| Khối lượng tịnh | 1,5 Kg |
| Kích thước đóng gói | Not available |
| Thời gian giao tham chiếu | 15 Day/Days |
| Hệ thống dữ liệu Siemens | Catalog |
| Mốc vòng đời sản phẩm | P.M400 |
| Loại phụ tùng | SN |
รหัสสินค้า: QPL25.050
รหัสสินค้า: QPL25.500B
รหัสสินค้า: SQM45.295B9
รหัสสินค้า: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.