รหัสสินค้า: A9F74206
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

MCB Schneider Electric Acti9 A9K27116.
รหัสสินค้า
A9K27116
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | A9K27116 |
| Dòng sản phẩm | Acti9 iK60N |
| Loại thiết bị | Aptomat tép MCB |
| Số cực | 1P |
| Số cực | 1P (1 cực được bảo vệ) |
| Số cực được bảo vệ | 1 |
| Dòng điện định mức | 16 A at 30 °C |
| Dòng điện định mức In | 16 A |
| Công nghệ bộ nhả | Thermal-magnetic |
| Đặc tuyến tác động | C |
| Đặc tuyến | C |
| Khả năng cắt Icn | 6.000 A tại 230 V AC; IEC/EN 60898-1 |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 440 V AC |
| Tần số lưới | 50/60 Hz |
| Chiều cao | 85 mm |
| Điện áp chịu xung Uimp | 4 kV |
| Chiều rộng | 18 mm |
| Tần số làm việc | 50/60 Hz |
| Chiều sâu | 78.5 mm |
| Tuổi thọ điện | Đến 10.000 chu kỳ |
| Tuổi thọ cơ | Đến 20.000 chu kỳ |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN |
| Kích thước (R × C × S) | 18 × 85 × 78,5 mm |
| Cấp bảo vệ | IP20; IP40 khi lắp trong vỏ tủ mô-đun |
| Nhiệt độ vận hành | −25 đến 60 °C |
รหัสสินค้า: A9F74206
รหัสสินค้า: 29376
รหัสสินค้า: A9F18216
รหัสสินค้า: A9F18316
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.