รหัสสินค้า: MFMCA0030EED
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Bộ điều khiển PLC Panasonic FP7 AFP7CPS31E. Thông số được đối chiếu trên trang sản phẩm chính hãng Panasonic theo đúng mã AFP7CPS31E.
รหัสสินค้า
AFP7CPS31E
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Dung lượng bộ nhớ (cấu hình 1) | Program (steps): 121,500; Data register (Note 1): 131,072; Number of max. program block (PB): 243; (Note) The factory default setting is pattern 1.; (Note 1) For data register (DT), data up to 262,144 words can be backed up. |
| Dung lượng bộ nhớ (cấu hình 2) | Program (steps): 96,000; Data register (Note) : 262,144; Number of max. program block (PB): 192; (Note) For data register (DT), data up to 262,144 words can be backed up. |
| Phương pháp lập trình | Relay symbol method |
| Phương pháp điều khiển | Cyclic operation method |
| Bộ nhớ chương trình | Built-in flash ROM (no backup battery required) |
| Tốc độ xử lý | Basic instruction: min. 11 ns/step |
| Ngõ vào ngoài (X) | 8,192 points; (Note) Hardware configuration governs the actually usable number of I/O points. When I/O points are not actually used, usable as internal relays. |
| Ngõ ra ngoài (Y) | 8,192 points; (Note) Hardware configuration governs the actually usable number of I/O points. When I/O points are not actually used, usable as internal relays. |
| Rơ-le nội bộ (R) | 32,768 points |
| Bộ định thời (T) | 4,096 points: Timer capable of counting (units: 10 micro s, 1 ms, 10 ms, 100 ms or 1 sec.) x 4,294,967,295 |
| Bộ đếm (C) | 1,024 points, Counter capable of counting 1 to 4,294,967,295 |
| Hỗ trợ thẻ SD | SDHC memory cards of up to 32 GB are usable. |
| Đồng hồ/lịch | Year (last two digits), month, day, hours (24-hour display) minutes, seconds, day of week; (Note)Precision of calendar; At 0 ℃ +32 ℉ , 95 sec. or less error per month, at +25 ℃ +77 ℉ , 15 sec. or less error per month, at +55 ℃ +131 ℉ , 130 sec. or less error per month |
| Tốc độ truyền thông | 300, 600, 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600, 115200, 230400 bits/sec, |
| Giao diện truyền thông | Ethernet 100BASE-TX / 10BASE-TX |
รหัสสินค้า: MFMCA0030EED
รหัสสินค้า: MFMCA0050EED
รหัสสินค้า: MFECA0030EAM
รหัสสินค้า: MFECA0050EAD
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.