รหัสสินค้า: ME96SSRB-MB
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Bộ xử lý tín hiệu Autonics CN-6101-C1. Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo đúng model trên website Autonics.
รหัสสินค้า
CN-6101-C1
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Nguồn cấp DC | 24VDC |
| Ngõ ra truyền tín hiệu | 0-20mA (adjustable output range), load resistance Max. 600Ω (accuracy: ±0.3 F.S., resolutions: 8000) |
| Chu kỳ lấy mẫu | Analog input: 100ms, temperature sensor input: 250ms |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to 50℃, storage: -20 to 60℃ |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85% RH, storage: 35 to 85% RH |
| Khối lượng | Approx. 301g (approx. 160g) |
| Loại đầu vào RTD | JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω |
| Loại đầu vào cặp nhiệt điện | K, J, E, T, R, B, S, N, C, L, U, PLII |
| Loại đầu vào analog | • Voltage: -50.0-50.0mV, -199.9-200.0mV, -1.000-1.000V, -1.00-10.00V • Current: 0.00-20.00mA, 4.00-20.00mA |
รหัสสินค้า: ME96SSRB-MB
รหัสสินค้า: METSEPM2120
รหัสสินค้า: E40H8-100-3-T-24
รหัสสินค้า: AT8SDN
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.