รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cảm biến an toàn SICK IN40-E0101K. Features / Sensor principle: Inductive; Features / Number of safe outputs: 2; Features / Switching delay from state change: Max. 50 ms 1)
รหัสสินค้า
IN40-E0101K
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IN40-E0101K |
| Mã đặt hàng của hãng | 6027388 |
| Features / Sensor principle | Inductive |
| Features / Number of safe outputs | 2 |
| Features / Switching delay from state change | Max. 50 ms 1) |
| Features / Enable zone | 10 mm ... 15 mm 2) |
| Features / Assured switch off distance S ar | 30 mm 2) |
| Features / Actuation directions | 5 |
| Features / Active sensor surfaces | 1 |
| Features / Monitoring time minimum dwell time | ≥ 0.2 s |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) During this time the output is switched off (Logical “0”), see response range.; 2) Dependent on material. The indicated values refer to steel ST37.; |
| Functions / Safe series connection | With Flexi Loop (with diagnostics) |
| Interfaces / Connection type | Plug connector, M12, 4-pin |
| Interfaces / Coupling nut material | Brass |
| Interfaces / Display elements | LEDs |
| Interfaces / Power indication | ✔ |
| Interfaces / Status display | ✔ |
| Electronics / Protection class | III (EN 50178) |
| Electronics / Supply voltage V s | 24 V DC (19.2 V DC ... 30 V DC) |
| Electronics / Power consumption | 15 mA |
| Electronics / Type of output | Self-monitoring semiconductor outputs (OSSDs) |
| Mechanics / Design | Rectangular |
| Mechanics / Weight | 0.22 kg |
| Mechanics / Housing | Zinc die cast (housing), PPE (cover) |
| Mechanics / Installation type | Non-flush |
| Ambient data / Enclosure rating | IP67 (IEC 60529) |
| Ambient data / Ambient operating temperature | –25 °C ... +70 °C |
| Ambient data / Storage temperature | –25 °C ... +70 °C |
| Ambient data / Vibration resistance | 10 Hz ... 55 Hz, 1 mm (EN 60947-5-3) |
| Ambient data / Shock resistance | 30 g, 11 ms (EN 60947-5-3) |
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
รหัสสินค้า: IMA18-10BE1ZC0K
รหัสสินค้า: WTE280-2P4331
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.