รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cảm biến khoảng cách SICK DL35-B15552, part number 1057657. Ảnh và thông số được xác minh từ datasheet chính hãng SICK.
รหัสสินค้า
DL35-B15552
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Model | DL35-B15552 |
| Part number | 1057657 |
| Measuring range | 200 mm ... 35,000 mm, on “diamond grade” reflective tape 1) |
| Resolution | 100 μm |
| Response time | 2.5 ms ... 96.5 ms, 2.5 ms / 6.5 ms / 12.5 ms / 24.5 ms / 96.5 ms 4) 5) |
| Switching frequency | 333 Hz / 100 Hz / 50 Hz / 25 Hz / 6 Hz 4) 5) |
| Light source | Laser, red 7) |
| Type of light | Visible red light |
| Supply voltage | UB DC 12 V ... 30 V 1) 2) |
| Enclosure rating | IP65 |
| Dimensions | (W x H x D) 32 mm x 58.67 mm x 42.7 mm |
| Housing material | Plastic (ABS/PC) |
| Weight | 65 g |
| Connection type | PLUG, M12, 5-PIN |
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
รหัสสินค้า: IMA18-10BE1ZC0K
รหัสสินค้า: WTE280-2P4331
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.