รหัสสินค้า: EVT406
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cảm biến tiệm cận cảm ứng IFM IFS203. Electrical design: PNP/NPN; Output function: normally open.
รหัสสินค้า
IFS203
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IFS203 |
| Electrical design | PNP/NPN |
| Output function | normally open |
| Sensing range [mm] | 7 |
| Housing | Threaded type |
| Dimensions [mm] | M12 x 1 / L = 50 |
| Special feature | gold-plated contacts; Increased sensing range |
| Application | Industrial applications |
| Operating voltage [V] | 10...30 DC |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | yes |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Minimum load current [mA] | 2 |
| Max. leakage current [mA] | 0.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 100 |
| Switching frequency DC [Hz] | 700 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | yes (non-latching) |
| Overload protection | yes |
| Real sensing range Sr [mm] | 7 ± 10 % |
| Operating distance [mm] | 0...5.7 |
| Increased sensing range | yes |
| Correction factor | steel: 1 / stainless steel: 0.7 / brass: 0.5 / aluminum: 0.4 / copper: 0.3 |
| Hysteresis [% of Sr] | 3...15 |
| Switch-point drift [% of Sr] | -10...10 |
| Ambient temperature [°C] | -25...70 |
| Protection | IP 67 |
| EMC | EN 61000-4-2 ESD: 4 kV CD / 8 kV AD; EN 61000-4-3 HF radiated: 10 V/m; EN 61000-4-4 Burst: 2 kV; EN 61000-4-6 HF conducted: 10 V; EN 55011: class B |
| MTTF [years] | 2487 |
| UL approval | Ta: 0...40 °C; Enclosure type: Type 1; File number UL: E174191 |
| Weight [g] | 25.8 |
| Mounting | non-flush mountable |
| Thread designation | M12 x 1 |
| Material | housing: brass white bronze coated; sensing face: PBT |
| Display | Switching status: 4 x 90° LED, yellow |
| Items supplied | lock nuts: 2 |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | 1 x M12; coding: A; Contacts: 4, gold-plated |
รหัสสินค้า: EVT406
รหัสสินค้า: IG5526
รหัสสินค้า: II5961
รหัสสินค้า: EVC968
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.