รหัสสินค้า: 09300325420
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Chân tiếp xúc đực HARTING 09330006116. Han E M Crimp Contact Au 1.5 mm²/ 16 AWG.
รหัสสินค้า
09330006116
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 09330006116 |
| Mã trình bày của hãng | 09 33 000 6116 |
| Category | Contacts |
| Type of contact | Crimp contact |
| Series | Han E® |
| Termination method | Crimp termination |
| Gender | Male |
| Contact identification | 2 grooves |
| Manufacturing process | Turned contacts |
| Conductor cross-section (mm²) | 1.5 mm² |
| Conductor cross-section (AWG) | AWG 16 |
| Rated current | ≤ 16 A |
| Contact resistance | ≤ 1 mΩ |
| Stripping length | 7.5 mm |
| Material (contacts) | Copper alloy |
| Surface (contacts) | Gold plated |
| Net weight | 1 g |
| Country of origin | Germany |
รหัสสินค้า: 09300325420
รหัสสินค้า: 09300245422
รหัสสินค้า: 19300320527
รหัสสินค้า: 09300065423
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.