รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Công tắc an toàn SICK RE13-SAC. Features / System part: Sensor with actuator; Features / Sensor principle: Magnetic; Features / N/O contacts: 2
รหัสสินค้า
RE13-SAC
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RE13-SAC |
| Mã đặt hàng của hãng | 1059503 |
| Features / System part | Sensor with actuator |
| Features / Sensor principle | Magnetic |
| Features / N/O contacts | 2 |
| Features / N/C contacts | 0 |
| Features / Signaling contacts | 0 |
| Features / Assured switch on distance S ao | 7 mm |
| Features / Assured switch off distance S ar | 20 mm |
| Features / Active sensor surfaces | 1 |
| Features / Actuation directions | 5 |
| Functions / Safe series connection | None, only individual wiring (with diagnostics) |
| Interfaces / Connection type | Plug connector, M8, 4-pin |
| Interfaces / Coupling nut material | Nickel-plated brass |
| Electronics / Type of output | Reed contacts |
| Electronics / Switching voltage | ≤ 30 V DC |
| Electronics / Switching current | ≤ 100 mA |
| Mechanics / Design | Rectangular |
| Mechanics / Dimensions (W x H x D) | 26 mm x 36 mm x 13 mm |
| Mechanics / Weight | 0.1 kg |
| Mechanics / Housing material | VISTAL® |
| Ambient data / Enclosure rating | IP67 (IEC 60529) |
| Ambient data / Ambient operating temperature | –30 °C ... +60 °C |
| Ambient data / Storage temperature | –30 °C ... +60 °C |
| Ambient data / Vibration resistance | 10 Hz ... 55 Hz, 1 mm (EN 60947-5-3) |
| Ambient data / Shock resistance | 30 g, 11 ms (EN 60947-5-3) |
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
รหัสสินค้า: IMA18-10BE1ZC0K
รหัสสินค้า: WTE280-2P4331
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.