รหัสสินค้า: 016D6080
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Công tắc chênh áp Danfoss MP55 060B017291. Mã đặt hàng 060B017291 được xác minh trên trang sản phẩm chính thức của Danfoss; ảnh và thông số kỹ thuật đi kèm đúng trang mã hàng.
รหัสสินค้า
060B017291
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 060B017291 |
| Adjustment | Cut out for falling pressure |
| Amb. Temp. Note | Bellows max 100 °C/212 °F |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 60 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 140 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Approval | CCCCECMIMDNV∙GLEACLVDRINARoHS ChinaUA |
| CE evaluated | Yes |
| China RoHS compliance | Yes |
| Contact differential [bar] | 0.20 bar |
| Chức năng tiếp điểm | SPDT |
| Contact rating | AC15=2 A, 250 VDC13=0.2 A, 250 V |
| Contains batteries | No |
| DG Indicator Profile | Not relevant for dangerous goods |
| Diff.press.setting range [bar] [max] | 4.50 bar |
| Diff.press.setting range [bar] [min] | 0.30 bar |
| Diff.press.setting range [MPa] [max] | 0.45 MPa |
| Diff.press.setting range [MPa] [min] | 0.03 MPa |
| Diff.press.setting range [psi] [max] | 65.0 psi |
| Diff.press.setting range [psi] [min] | 4.3 psi |
| Electrical conn. Male/Female | Female |
| Kiểu kết nối điện | Screwed cable entry |
| Electrical connection size | Pg 13.5 |
| Electrical connection standard | DIN 40430 |
| Electrical spec. standard | EN 60947-5 |
| EN 60947 electrical properties | Insulation: 250VPollution degree: 3Rated impulse voltage: 4 kVShort circuit prot, fuse: 2A |
| EN 60947 wiring properties | Flex, ferrules: 0.2-1.0 mm2Flex, no ferrules: 0.2-1.5 mm2Solid/stranded: 0.2-1.5 mm2 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Equipment | Thermal time relay |
รหัสสินค้า: 016D6080
รหัสสินค้า: 016D6065
รหัสสินค้า: 032U7140
รหัสสินค้า: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.