รหัสสินค้า: MSFG-24-EX
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Connecting cable Festo NEBU-M8G3-K-5-LE3, mã article 541334. Thông tin và hình ảnh được xác minh theo datasheet chính thức Festo cho đúng full model.
รหัสสินค้า
NEBU-M8G3-K-5-LE3
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | NEBU-M8G3-K-5-LE3 |
| Mã article Festo | 541334 |
| Conforms to standard | Wire colours and connection numbers to EN 60947-5-2 EN 61076-2-104 |
| Explosion protection | The information in the certiflcate must be observed! Zone 2 (ATEX) Zone 22 (ATEX) |
| Cable designation | With 2x inscription label holders |
| Product weight | 123 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Round |
| Electrical connection 1, connection type | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Electrical connection 1, connector system | M8x1, A-coded, to EN 61076-2-104 |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Screw-type lock |
| Electrical connection 2, function | Controller side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 3 |
| Operational voltage range DC | 0 V...60 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...60 V |
| Current rating at 40° C | 3 A |
รหัสสินค้า: MSFG-24-EX
รหัสสินค้า: DNC-100-PPVA
รหัสสินค้า: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
รหัสสินค้า: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.