รหัสสินค้า: A9N28210
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cuộn cắt SCHNEIDER LV429387. Range: ComPacT; Range of product: ComPact NSX100...250 ComPacT NSX100...250 ComPact NSX400...630 ComPacT NSX400...630 ComPact NSX100...250 DC ComPacT NSX100...250 DC ComPact NSX100...250 DC PV ComPacT NSX100...250 DC PV ComPact NSX400...630 DC ComPacT NSX400...630 DC ComPact NSX400...630 DC PV ComPacT NSX400...630 DC PV.
รหัสสินค้า
LV429387
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LV429387 |
| Range | ComPacT |
| Range of product | ComPact NSX100...250 ComPacT NSX100...250 ComPact NSX400...630 ComPacT NSX400...630 ComPact NSX100...250 DC ComPacT NSX100...250 DC ComPact NSX100...250 DC PV ComPacT NSX100...250 DC PV ComPact NSX400...630 DC ComPacT NSX400...630 DC ComPact NSX400...630 DC PV ComPacT NSX400...630 DC PV |
| Device short name | MX |
| Product or component type | Voltage release |
| Device application | Control |
| Voltage release type | Opening coil Shunt trip release |
| [Uc] control circuit voltage | 220...240 V AC 50/60 Hz 208...277 V AC 60 Hz |
| Range compatibility | ComPacT ComPacT NSX ComPacT ComPacT NSX DC ComPact ComPact NSX ComPact ComPact NSX DC EasyPact EasyPact CVS PowerPact PowerPact Multistandard |
| Operating threshold | 0.7...1.1 x Un opening |
| Response time | 50 ms |
| Control signal type | Impulse Maintained |
| Impulse duration | >= 20 ms |
| Supply inrush power | 10 VA |
| Auxiliary connection terminal | Spring 0.5…1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) |
| Wire stripping length | 7 mm |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.500 cm |
| Package 1 Width | 4.900 cm |
| Package 1 Length | 6.300 cm |
| Package 1 Weight | 118.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 7.400 cm |
| Package 2 Width | 10.600 cm |
| Package 2 Length | 23.800 cm |
| Package 2 Weight | 1.240 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 60 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 7.876 kg |
รหัสสินค้า: A9N28210
รหัสสินค้า: A9N18210
รหัสสินค้า: REL52007
รหัสสินค้า: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.