รหัสสินค้า: 529187
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Đầu nối nhanh khí nén Festo 8113110 (NPQE-D-Q8-E-P10). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
รหัสสินค้า
8113110
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Size | Standard |
| Cỡ danh nghĩa | 7.1 mm |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Kiểu thiết kế | Dạng thẳng, nguyên lý cắm–rút |
| Áp suất làm việc toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...0.8 MPa -0.95 bar...8 bar -13.775 psi...116 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 6.4 g |
| Cổng khí nén 1 | For tubing outer diameter of 8 mm |
| Cổng khí nén 2 | For tubing outside diameter of 8 mm |
| Vật liệu thân | PBT |
| Vật liệu vòng nhả | POM |
| Vật liệu phớt ống | NBR |
| Vật liệu ngàm kẹp ống | Stainless steel |
รหัสสินค้า: 529187
รหัสสินค้า: MS6-LFM-A
รหัสสินค้า: MS9-LFM-A
รหัสสินค้า: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.