รหัสสินค้า: A9F18216
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Đế rơ le Schneider Electric Harmony RXZE2M114.
รหัสสินค้า
RXZE2M114
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXZE2M114 |
| Cấu hình tiếp điểm | 4 C/O |
| Đầu nối | Screw clamp terminals, 1 x 0.34...1 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end; Screw clamp terminals, 2 x 0.34...2 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end; Screw clamp terminals, 1 x 0.5...1 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end; Screw clamp terminals, 2 x 0.5...2 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end |
| Hình dạng chân | Flat |
| Mô men siết | < 1 N.m for M3 screw(s) |
| Kiểu cố định | By screw (panel); Clip-on (35 mm symmetrical DIN rail) |
| Wire stripping length | 8 mm |
| Bố trí đầu nối tiếp điểm | Mixed |
| Chiều rộng | 30 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.051 kg |
รหัสสินค้า: A9F18216
รหัสสินค้า: A9F18316
รหัสสินค้า: CAD32F7
รหัสสินค้า: ZA2BD2
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.