รหัสสินค้า: XB5AA31
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Thiết bị điện công nghiệp Schneider ET223R_TR,E30/EMS. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
รหัสสินค้า
ET223R_TR,E30/EMS
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã hàng | ET223R_TR,E30/EMS |
| Product or component type | Socket cover |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Wiring device mounting | Flush |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Number of gangs | 2 gangs |
| Model / mã đặt hàng | ET223R_TR,E30/EMS |
| Width | 162.6 mm |
| Height | 130.6 mm |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Depth | 50 mm |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Environmental characteristic | Weatherproof |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| IP degree of protection | IP55 |
| Standards | GB 4208<br />IEC 60529<br />GB 17466-1 |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.500 cm |
| Package 1 Width | 13.500 cm |
| Package 1 Length | 16.500 cm |
| Package 1 Weight | 225.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S04 |
| Number of Units in Package 2 | 20 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 40.000 cm |
| Package 2 Length | 60.000 cm |
| Package 2 Weight | 5.170 kg |
| Unit Type of Package 3 | P12 |
| Number of Units in Package 3 | 520 |
| Package 3 Height | 120.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 120.000 cm |
| Package 3 Weight | 148.420 kg |
รหัสสินค้า: XB5AA31
รหัสสินค้า: XB5AA42
รหัสสินค้า: LRD21
รหัสสินค้า: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.