รหัสสินค้า: A9N28210
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Miniature circuit breaker (MCB), Acti9 iC60H, 3P, 10A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1), 15kA (IEC/EN 60947-2) Schneider A9F84310. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
รหัสสินค้า
A9F84310
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | A9F84310 |
| Range | Acti9 |
| Product name | Acti9 iC60 |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | iC60H |
| Device application | Distribution |
| Poles description | 3P |
| Number of protected poles | 3 |
| [In] rated current | 10 A |
| Network type | AC |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Product compatibility | Vigi iC60 single terminal add-on residual current device 25/40/63 A |
| Utilisation category | Category A conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Standards | EN/IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 12...133 V AC 50/60 Hz |
| Magnetic tripping limit | 8 x In +/- 20 % |
| Breaking capacity | 42 kA Icu at 12...133 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Trip indicator |
รหัสสินค้า: A9N28210
รหัสสินค้า: A9N18210
รหัสสินค้า: REL52007
รหัสสินค้า: LV426555
Phân biệt MCB, MCCB và các thông số dòng, điện áp, khả năng cắt; biết hồ sơ cần chuẩn bị khi chọn thiết bị bảo vệ tủ điện.