รหัสสินค้า: A9N28210
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Monolithic selector switch, Harmony XB7, plastic, black, 22mm, stay put, 3 positions, stay put, 2NO Schneider XB7ND33. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
รหัสสินค้า
XB7ND33
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | XB7ND33 |
| Range of product | Harmony XB7 |
| Product or component type | Selector switch |
| Device short name | XB7 |
| Mounting diameter | 22 mm |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Net weight | 0.026 kg |
| IP degree of protection | IP20 (rear face) conforming to IEC 60529 |
| Shape of signaling unit head | Round |
| Type of operator | stay put |
| Operator profile | Black standard handle |
| Operator position information | 3 positions +/- 45° |
| Contacts type and composition | 2 NO |
| Positive opening | Without |
| CAD overall width | 29 mm |
| CAD overall height | 29 mm |
| CAD overall depth | 68.5 mm |
| Terminals description ISO n°1 | (23-24)NO |
| Device mounting | Fixing hole - diameter: 22.5 mm 22.3 +0.4/0 conforming to IEC 60947-1 |
| Fixing center | >= 30 x 40 mm (support panel) metal - thickness: 1…6 mm |
| Fixing mode | Fixing nut: 2…2.4 N.m |
| Contact operation | Slow-break |
| Mechanical durability | 300000 cycles |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, <= 2 x 1.5 mm² with cable end conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8…1.2 N.m conforming to IEC 60947-1 |
รหัสสินค้า: A9N28210
รหัสสินค้า: A9N18210
รหัสสินค้า: REL52007
รหัสสินค้า: LV426555
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Chọn biến tần theo nguồn cấp, dòng động cơ, đặc tính tải, quá tải và điều kiện giảm định mức; kèm checklist hồ sơ MRO.