รหัสสินค้า: MSFG-24-EX
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Ổ cắm điện FESTO MSSD-EB. Type of mounting: On solenoid valve via M2.5 central screw; Cable outlet: Angled; Note on cable outlet: Can be rotated 90°.
รหัสสินค้า
151687
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 151687 |
| Mã vật tư FESTO | 151687 |
| Type of mounting | On solenoid valve via M2.5 central screw |
| Cable outlet | Angled |
| Note on cable outlet | Can be rotated 90° |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Khối lượng sản phẩm | 11 g |
| Kết nối điện | 3-pin Socket Angled socket Type C To DIN EN 175301-803 To DIN EN 61984 Square design MSEB Square design MSN2 |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Electrical connection 1, connection type | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2 | Screw terminal |
| Operational voltage range DC | 0 V...300 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...250 V |
| Current rating at 40° C | 6 A |
| Permissible current load | 6 A |
| Immunity to surge | 4 kV |
| Protective conductor connection | Available |
| Cable fitting | Pg7 |
| Cable diameter | 6 mm...8 mm |
| Permissible cable diameter | 7.5 mm |
| Nominal cross section conductor | 0.75 mm² |
| Connection cross section | 0.75 mm² |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -45 °C...90 °C |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Pollution degree | 3 |
| Vật liệu thân | Polymer |
| Housing colour | Black |
| Material seals | NBR |
รหัสสินค้า: MSFG-24-EX
รหัสสินค้า: DNC-100-PPVA
รหัสสินค้า: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
รหัสสินค้า: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.