รหัสสินค้า: A9N28210
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Rơ le SCHNEIDER RXZE2S114M. Range of product: Harmony Timer Relays; Product compatibility: Plug-in relay RXM with 2 C/O contact Plug-in relay RXM with 4 C/O contact Plug-in relay REXL with 2 C/O contact Plug-in relay REXL with 4 C/O contact Plug-in relay 782H with 4 C/O contact.
รหัสสินค้า
RXZE2S114M
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXZE2S114M |
| Range of product | Harmony Timer Relays |
| Product compatibility | Plug-in relay RXM with 2 C/O contact Plug-in relay RXM with 4 C/O contact Plug-in relay REXL with 2 C/O contact Plug-in relay REXL with 4 C/O contact Plug-in relay 782H with 4 C/O contact |
| Device short name | RXZ |
| [Ith] conventional free air thermal current | 10 A |
| Product or component type | Socket |
| Contacts type and composition | 4 C/O |
| [Ue] rated operational voltage | < 300 V conforming to UL |
| Connections - terminals | Screw connectors, 1 x 0.34...1 x 2.5 mm² (22 AWG...14 AWG) flexible with cable end Screw connectors, 2 x 0.34...2 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end Screw connectors, 1 x 0.5...1 x 2.5 mm² (20 AWG...14 AWG) solid without cable end Screw connectors, 2 x 0.5...2 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end |
| Shape of pin | Flat |
| Tightening torque | < 1 N.m for M3 screw(s) |
| Fixing mode | By screw (panel) Clip-on (35 mm symmetrical DIN rail) |
| Wire stripping length | 8 mm |
| Contact terminal arrangement | Separate |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Overvoltage category | III |
| Pollution degree | 3 |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Width | 27 mm |
| Net weight | 0.062 kg |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Dielectric strength | 2500 V |
| Standards | IEC 61984 |
| Product certifications | CSA Lloyd's UL |
| Marking | CE |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | -40…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.300 cm |
| Package 1 Width | 2.700 cm |
| Package 1 Length | 8.000 cm |
| Package 1 Weight | 67.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 6.800 cm |
| Package 2 Width | 11.500 cm |
| Package 2 Length | 14.000 cm |
| Package 2 Weight | 706.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 200 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 13.833 kg |
รหัสสินค้า: A9N28210
รหัสสินค้า: A9N18210
รหัสสินค้า: REL52007
รหัสสินค้า: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.