รหัสสินค้า: LRD22
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

AT8N - Multi-Function Analog Timers. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang model chính hãng Autonics.
รหัสสินค้า
AT8N
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Chế độ thời gian | POWER ON START |
| Điện áp nguồn | 100-240VAC, 24-240VDC |
| Dải cài đặt | 0.05 to 0.5 sec, 0.1 to 1 sec, 0.5 to 5 sec, 1 to 10 sec, 0.05 to 0.5 min, 0.1 to 1 min, 0.5 to 5 min, 1 to 10 min, 0.05 to 0.5 hour, 0.1 to 1 hour, 0.5 to 5 hour, 1 to 10 hour, 5 to 50 hour, 10 to 100 hour |
| Ngõ ra điều khiển | Time limit DPDT (2c), Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to 55 ℃, storage: -25 to 65 ℃ (no freezing or condensation) |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85%RH, Storage: 35 to 85%RH (no freezing or condensation) |
| Phương thức hoạt động | Time setting |
| Chế độ ngõ ra | POWER ON DELAY, FLICKER, INTERVAL |
| Model Autonics | AT8N |
| Operation method | Time setting |
| Output Operation | POWER ON DELAY, FLICKER, INTERVAL |
| Time operation | POWER ON START |
| Terminal | 8-pin plug |
| Power voltage | 100-240VAC~, 24-240VDC @(=) |
| Setting range | 0.05 to 0.5 sec, 0.1 to 1 sec, 0.5 to 5 sec, 1 to 10 sec, 0.05 to 0.5 min, 0.1 to 1 min, 0.5 to 5 min, 1 to 10 min, 0.05 to 0.5 hour, 0.1 to 1 hour, 0.5 to 5 hour, 1 to 10 hour, 5 to 50 hour, 10 to 100 hour |
| Control output | Time limit DPDT (2c), Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Accessories | Bracket |
| Environment_Ambient temperature | -10 to 55 ℃, storage: -25 to 65 ℃ (no freezing or condensation) |
| Environment_Ambient humidity | 35 to 85%RH, Storage: 35 to 85%RH (no freezing or condensation) |
| Unit weight (packaged weight) | ≈ 86.71 g (≈ 134.12 g) |
รหัสสินค้า: LRD22
รหัสสินค้า: AFP0RC14CRS
รหัสสินค้า: DO820
รหัสสินค้า: MY2N-GS-R DC24
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.