รหัสสินค้า: XB5AA31
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Rơ le SCHNEIDER RXM4LB1BD. Range of product: Harmony Electromechanical Relays; Series name: RXM series.
รหัสสินค้า
RXM4LB1BD
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXM4LB1BD |
| Dòng sản phẩm | Harmony Electromechanical Relays |
| Loại thiết bị | Rơ-le cắm mini |
| Range of product | Harmony Electromechanical Relays |
| Dòng tiếp điểm | 3 A |
| Series name | RXM series |
| Cấu hình tiếp điểm | 4CO |
| Product or component type | Plug-in relay |
| Điện áp cuộn hút | 24 V DC |
| Relay type | Miniature relay |
| Chỉ thị/chức năng | Không LED |
| Contacts type and composition | 4 C/O |
| Kiểu lắp | Cắm đế |
| [Uc] control circuit voltage | 24 V DC |
| [Ithe] conventional enclosed thermal current | 3 A at -40…55 °C |
| status LED | Without |
| Control type | Without lockable test button |
| [Ie] rated operational current | 1.5 A at 28 V (DC) NC conforming to IEC 1.5 A at 250 V (AC) NC conforming to IEC 3 A at 28 V (DC) NO conforming to IEC 3 A at 250 V (AC) NO conforming to IEC 3 A at 24 V (DC) NO conforming to IEC 3 A at 220 V (AC) NO conforming to IEC 3 A at 28 V (DC) conforming to UL 3 A at 250 V (AC) conforming to UL |
| Minimum switching capacity | 25 mW subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Rated operational voltage limits | 19.2...26.4 V DC |
| [Ui] rated insulation voltage | 250 V conforming to IEC |
| Maximum switching voltage | 250 V AC 28 V DC |
| Drop-out voltage threshold | >= 0.1 Uc DC |
| Load current | 3 A at 250 V AC 3 A at 28 V DC |
| Maximum switching capacity | 750 VA AC 84 W DC |
| Minimum switching current | 5 mA subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Minimum switching voltage | 5 V subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Average resistance | 640 Ohm at 23 °C +/- 10 % |
| Average coil consumption | 0.9 W, DC |
| Mechanical durability | 20000000 cycles |
| Electrical durability | 200000 cycles resistive load 23 °C 100000 cycles resistive load at 55 °C |
| Safety reliability data | B10d = 100000 |
| Operating rate | <= 18000 cycles/hour no-load |
| Utilisation coefficient | 20 % |
| Dielectric strength | 2000 V AC between coil and contact with basic insulation 2000 V AC between poles with basic insulation 1000 V AC between contacts with micro disconnection |
| Protection category | RT I |
| Pollution degree | 2 |
| Operating position | Any position |
| Test levels | Level A group mounting |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Contacts material | Silver alloy (Ag/Ni) |
| Shape of pin | Flat (faston type) |
| Net weight | 0.033 kg |
| Standards | CE IEC 61810-1 (iss. 2) UL 508 |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Vibration resistance | 3 gn, amplitude = +/- 1 mm (f = 10…50 Hz)operating conforming to IEC 60068-2-6 6 gn, amplitude = +/- 1 mm (f = 10…50 Hz)not operating conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn for not operating conforming to IEC 60068-2-27 10 gn for in operation conforming to IEC 60068-2-27 |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 2.2 cm |
| Package 1 Width | 2.9 cm |
| Package 1 Length | 4.8 cm |
| Package 1 Weight | 34.0 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 3.1 cm |
| Package 2 Width | 11.2 cm |
| Package 2 Length | 13.6 cm |
| Package 2 Weight | 361.0 g |
| Unit Type of Package 3 | S02 |
| Number of Units in Package 3 | 270 |
| Package 3 Height | 15.0 cm |
| Package 3 Width | 30.0 cm |
| Package 3 Length | 40.0 cm |
| Package 3 Weight | 10.65 kg |
รหัสสินค้า: XB5AA31
รหัสสินค้า: XB5AA42
รหัสสินค้า: LRD21
รหัสสินค้า: XB5AD33
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.