รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

SICK AS30-EBM314I220C00 Array Sensor 1121382 AS30-EBM314I220C00 / 1121382. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của SICK.
รหัสสินค้า
1121382
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Part number | 1121382 |
| Model | AS30-EBM314I220C00 |
| Sensor principle | Proximity system / reflector mode |
| Function | Web guiding and positioning |
| Dimensions | 31 × 62 × 52.2 mm |
| Working range | 20–30 mm |
| Measurement range | 20 mm |
| Minimum detectable object | 0.2 mm |
| Repeatability | 0.03 mm |
| Resolution | 1 µm |
| Light source | White LED, 400–700 nm |
| Adjustment | IO-Link and display |
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
รหัสสินค้า: IMA18-10BE1ZC0K
รหัสสินค้า: WTE280-2P4331
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.