รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

SICK SEK37-HFB0-S01 Motor Feedback Encoder 1037966. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của SICK.
รหัสสินค้า
SEK37-HFB0-S01
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| SICK ID number | 1037966 |
| Model | SEK37-HFB0-S01 |
| Product type | Motor feedback rotary encoder |
| Interface | HIPERFACE |
| Sine/cosine periods per revolution | 16 |
| Maximum steps per revolution | 512 via RS-485 |
| Rated voltage | 7–12 V DC |
| Rated current consumption | 50 mA |
| Shaft | Tapered shaft |
| Maximum operating speed | 6,000 min⁻¹ |
| Connection | 8-pin radial male connector |
| Protection class | IP20 |
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EK02000
รหัสสินค้า: IMA18-10BE1ZC0K
รหัสสินค้า: WTE280-2P4331
รหัสสินค้า: DBS36E-S3EJ02000
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.
Chọn biến tần theo nguồn cấp, dòng động cơ, đặc tính tải, quá tải và điều kiện giảm định mức; kèm checklist hồ sơ MRO.
Phân biệt contactor và relay theo vai trò, loại tải, định mức tiếp điểm và coil; tránh chọn thiết bị chỉ từ hình dáng hoặc số A.