รหัสสินค้า: XB5AA31
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Thiết bị chống sét lan truyền SCHNEIDER EZ9L33620. Range of product: Easy9; Product or component type: Surge arrester.
รหัสสินค้า
EZ9L33620
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EZ9L33620 |
| Range of product | Easy9 |
| Product or component type | Surge arrester |
| Device short name | Easy9 SPD |
| Poles | 1P + N |
| Remote signalling | Without |
| Surge arrester type | Electrical distribution network |
| Earthing system | TT TN-S |
| Disconnector device type | Associated circuit breaker at 230 V |
| Surge arrester class type | Type 2 |
| Surge arrester technology | MOV + GDT |
| Nominal discharge current | Common mode: 10 kA (N/PE) Common mode: 10 kA (L/N) |
| Maximum discharge current | Differential mode: 20 kA L/N Differential mode: 20 kA N/PE |
| [Uc] maximum continuous operating voltage | Differential mode: 275 V L/N Differential mode: 275 V N/PE |
| Maximum [Up] voltage protection level | Differential mode 1.3 kV type 2 L/N |
| Local signalling | Green and red flag |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 90 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 66.2 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Response time | <= 25 ns |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (downside) 5…35 mm² solid or flexible |
| Tightening torque | 3.5 N.m |
| Standards | IEC 61643-11 |
| Product certifications | GOST EAC |
| IP degree of protection | IP20 on terminal: |
| Relative humidity | 5…90 % |
| Operating altitude | 2000 m |
| Ambient air temperature for operation | -5…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -5…70 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.300 cm |
| Package 1 Width | 7.000 cm |
| Package 1 Length | 10.000 cm |
| Package 1 Weight | 213.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 57 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 12.807 kg |
รหัสสินค้า: XB5AA31
รหัสสินค้า: XB5AA42
รหัสสินค้า: LRD21
รหัสสินค้า: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.