รหัสสินค้า: LV431630
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Thiết bị điện công nghiệp Schneider XA2EA31+ZA2EE101. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
รหัสสินค้า
XA2EA31+ZA2EE101
หน่วย
Set
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Set)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã hàng | XA2EA31+ZA2EE101 |
| Range of product | Harmony XA2 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Contact block |
| Device short name | ZA2 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Component name | ZA2E |
| Danh mục | Nút nhấn & Switch |
| Contact operation | Slow-break |
| Model / mã đặt hàng | XA2EA31+ZA2EE101 |
| Contact block type | Single |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Contacts usage | Standard contacts |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Positive opening | Without |
| Mechanical durability | 1500000 cycles |
| Connections - terminals | , <= 2 x 1.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, <= 1 x 2.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, >= 1 x 0.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />Faston terminals, connection size: 6.3 mm conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8 N.m |
| Contacts material | Silver alloy (Ag/Ni) |
| Short-circuit protection | 10 A fuse type gL conforming to IEC 60269-1 |
| [Ith] conventional free air thermal current | 10 A conforming to IEC 60947-5-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 600 V (pollution degree 3) conforming to IEC 60947-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-1 |
| [Ie] rated operational current | 2 A at 230 V, AC-15, A600 conforming to IEC 60947-5-1<br />0.2 A at 110 V, DC-13, Q600 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Electrical durability | 500000 cycles, AC-15, 2 A at 230 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1<br />500000 cycles, DC-13, 0.2 A at 110 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Contacts type and composition | 1 NO |
| Protective treatment | TC |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Standards | IEC 60947-1<br />IEC 60947-5-4<br />IEC 60529<br />IEC 60947-5-1 |
| Product certifications | CE<br />CCC |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 1.500 cm |
| Package 1 Width | 2.900 cm |
| Package 1 Length | 3.000 cm |
| Package 1 Weight | 15.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 200 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 3.260 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 3200 |
| Package 3 Height | 75.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 60.000 cm |
| Package 3 Weight | 60.160 kg |
รหัสสินค้า: LV431630
รหัสสินค้า: XA2EVM4LC
รหัสสินค้า: XA2EVM3LC
รหัสสินค้า: A9D31632
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.