รหัสสินค้า: 529187
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Xi lanh khí nén Festo 163443 (DNC-80-400-PPV-A). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
รหัสสินค้า
DNC-80-400-PPV-A,163443
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Hành trình | 400 mm |
| Đường kính piston | 80 mm |
| Ren cần piston | M20x1.5 |
| Giảm chấn | Pneumatic cushioning, adjustable at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Kiểu thiết kế | Piston Piston rod Proflle barrel |
| Phát hiện vị trí | Qua cảm biến tiệm cận |
| Áp suất làm việc | 0.06 MPa...1.2 MPa 0.6 bar...12 bar |
| Chế độ hoạt động | Tác động kép |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Cushioning length | 32 mm |
| Basic weight for 0 mm stroke | 2790 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 106 g |
| Pneumatic connection | G3/8 |
รหัสสินค้า: 529187
รหัสสินค้า: MS6-LFM-A
รหัสสินค้า: MS9-LFM-A
รหัสสินค้า: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.