รหัสสินค้า: 529187
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Xi lanh khí nén tiêu chuẩn ISO FESTO DSBC-63-40-PPVA-N3. Hành trình: 40 mm; Đường kính piston: 63 mm; Ren cần piston: M16x1.5.
รหัสสินค้า
DSBC-63-40-PPVA-N3
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DSBC-63-40-PPVA-N3 |
| Mã vật tư FESTO | 1383579 |
| Hành trình | 40 mm |
| Đường kính piston | 63 mm |
| Ren cần piston | M16x1.5 |
| Cushioning | Pneumatic cushioning, adjustable at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Conforms to standard | ISO 15552 |
| Piston-rod end | Male thread |
| Position detection | Via proximity switch |
| Variants | Piston rod at one end |
| Áp suất làm việc | 0.04 MPa...1.2 MPa 0.4 bar...12 bar |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 1.3 J |
| Cushioning length | 22 mm |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), return stroke | 1682 N |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), advance stroke | 1870 N |
| Moving mass | 530 g |
| Moving mass for 0 mm stroke | 430 g |
| Additional moving mass per 10 mm stroke | 25 g |
| Khối lượng sản phẩm | 1988 g |
| Basic weight for 0 mm stroke | 1740 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 62 g |
| Kết nối khí nén | G3/8 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material cover | Coated die-cast aluminium |
| Material piston seal | TPE-U(PU) |
| Material piston | Wrought aluminium alloy |
| Material piston rod | High-alloy steel |
| Material piston rod wiper | TPE-U(PU) |
| Buffer seal material | TPE-U(PU) |
| Material of cushioning boss | POM |
| Material cylinder barrel | Smooth-anodised wrought aluminium alloy |
| Material nut | Galvanised steel |
| Material bearing | POM |
| Material collar screws | Galvanised steel |
รหัสสินค้า: 529187
รหัสสินค้า: MS6-LFM-A
รหัสสินค้า: MS9-LFM-A
รหัสสินค้า: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.