物料编码: RJ71LP21-25
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

RCBO Mitsubishi WS-V BV-DN, 1P+N, 32 A, đặc tuyến C, dòng rò 30 mA loại AC, khả năng cắt 4,5 kA.
物料编码
BV-DN1PN32A30mA
单位
Cái
供货状态
联系报价
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | WS-V Series – RCBO |
| Loại thiết bị | RCBO BV-DN |
| Model chính hãng | BV-DN 1PN 32A 30MA N |
| Mã vật tư Mitsubishi | 248292 |
| Unique model code | VN32C030N |
| Số cực | 1P+N |
| Dòng định mức | 32 A |
| Điện áp định mức | 230 V AC |
| Đặc tuyến tức thời | Type C |
| Loại dòng rò | Type AC |
| Độ nhạy dòng rò | 30 mA |
| Khả năng cắt | 4,5 kA |
| Tiêu chuẩn | IEC 61009-2-2 |
| Chu kỳ có dòng định mức | 20.000 |
| Chu kỳ không tải | 20.000 |
| Kích thước (R × C × S) | 36 × 88 × 70 mm |
| Khối lượng | 0,19 kg |
| Trạng thái hãng | ACTIVE |
物料编码: RJ71LP21-25
物料编码: Q64AD
物料编码: Q68ADI
物料编码: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.