物料编码: 27021
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

largely oil resistant. transparent outer sheath. with PVC inner sheath for increased mechanical strength. EMC-preferred type. versatile use in many industries, particularly in machine and plant construction
物料编码
16295
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 16295 |
| Standard | PVC control and connection cable in alignment with DIN VDE 0285-525-2-51 / DIN EN 50525-2-51 |
| Temperature range | flexible -15°C to +80°C fixed -40°C to +80°C |
| Nominal voltage | AC U 0 /U 300/500 V |
| Test voltage core/core | 4000 V |
| Breakdown voltage | 8000 V |
| Mutual capacitance core/core | at 800 Hz 0.5 - 2.5 mm²: approx.150 pF/m |
| Mutual capacitance core/screen | at 800 Hz 0.5 - 2.5 mm²: approx. 270 pF/m |
| Coupling resistance | at 30 MHz, approx. 250 Ohm/km |
| Minimum bending radius | flexible 10x Outer-Ø fixed 5x Outer-Ø |
| Part no. | 16295 |
| Item description | Y-CY-JZ transparent 4 G 2.5 mm² |
| AWG (approx.) | 14 |
| Outer Ø mm (approx.) | 12 |
| Cu factor per km | 169.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 267.0 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 100, 500, 1000 |
| Cut-to-length service available | yes |
| EAN / GTIN | 4060892024344 |
| Customs tariff number | 85444995 |
物料编码: 27021
物料编码: 23028
物料编码: 23029
物料编码: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.