物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khối tiếp điểm phụ ABB 1SAM201902R1001. Product Net Width: 9 mm; Product Net Height: 90 mm.
物料编码
1SAM201902R1001
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SAM201902R1001 |
| Mã định danh ABB | 1SAM201902R1001 |
| Model ABB | HK1-11 |
| Product Net Width | 9 mm |
| Product Net Height | 90 mm |
| Product Net Depth / Length | 78.5 mm |
| Product Net Weight | 0.035 kg |
| Rated Operational Voltage | 690 V AC; 600 V DC; Main Circuit 690 V |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | Auxiliary Circuit 6 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 690 V |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions AC-15 per Pole 0.2 W |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Degree of Protection | IP20 |
| Electrical Durability | 100000 cycle |
| Mechanical Durability | Nr. Operations 100000 cycle |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit | Flexible with Ferrule 1/2x 0.75 ... 1.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 1/2x 0.75 ... 1.5 mm²; Flexible 1/2x 0.75 ... 1.5 mm²; Rigid 1/2x 1 ... 1.5 mm² |
| Tightening Torque | Auxiliary Circuit 0.8 ... 1.2 N·m |
| Wire Stripping Length | Auxiliary Circuit 8 mm |
| Recommended Screw Driver | M3; Pozidriv 2 |
| Mounting Position | 1 ... 6 |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | Main Circuit 600 V AC |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit UL/CSA | Flexible 1/2x 16-14 AWG; Stranded 1/2x 16-14 AWG |
| Tightening Torque UL/CSA | Auxiliary Circuit 7 in·lb |
| Contact Rating UL/CSA | B600; Q600 |
| Ambient Air Temperature | Operation -25 ... +60 °C; Storage -50 ... +80 °C |
| Resistance to Shock acc. to IEC 60068-2-27 | 11 ms Pulse 25g |
| Resistance to Vibrations | 5g 3 ... 150 Hz |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.