物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Đế đấu nối module ABB 1SAP311100R0270. Product Net Weight: 0.164 kg; Product Net Depth / Length: 28 mm.
物料编码
1SAP311100R0270
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SAP311100R0270 |
| Mã định danh ABB | 1SAP311100R0270 |
| Model ABB | TB511-ETH-XC |
| Product Net Weight | 0.164 kg |
| Product Net Depth / Length | 28 mm |
| Product Net Height | 135 mm |
| Product Net Width | 95.5 mm |
| Gross Weight | 0.22 kg |
| Package Level 1 Depth / Length | 147 mm |
| Package Level 1 Height | 40 mm |
| Package Level 1 Width | 131 mm |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Function | For AC500 V2. 1 slot for communication module. Ethernet interface. 2 serial interfaces RS232/RS485 |
| Input Voltage Type | DC |
| Degree of Protection | IP20 |
| Ambient Air Temperature | Operation -30...+70 °C; Storage -40...+85 °C |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.