物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

TA25DU-2.4M Thermal Overload Relay. Mã ABB 1SAZ211201R2028; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
物料编码
1SAZ211201R2028
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SAZ211201R2028 |
| Extended Product Type | TA25DU-2.4M |
| Product ID | 1SAZ211201R2028 |
| Catalog Description | TA25DU-2.4M Thermal Overload Relay |
| Product Net Width | 44 mm |
| Product Net Height | 80 mm |
| Product Net Depth / Length | 94 mm |
| Product Net Weight | 0.15 kg |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 690 V AC; Main Circuit 440 V DC |
| Rated Operational Current (Ie) | 2.4 A |
| Rated Frequency (f) | Auxiliary Circuit 50 Hz; Auxiliary Circuit 60 Hz; Auxiliary Circuit DC; Main Circuit 60 Hz; Main Circuit 50 Hz; Main Circuit DC |
| Number of Poles | 3P |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Protected Poles | 3 |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | Auxiliary Circuit NC 10 A; Auxiliary Circuit NO 6 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (120 V) NC 3 A; (120 V) NO 1.5 A; (240 V) NC 3 A; (240 V) NO 1.2 A; (400 V) NC 0.75 A; (400 V) NO 0.37 A; (440 V) NC 0.75 A; (440 V) NO 0.37 A; (500 V) NC 0.3 A; (500 V) NO 0.25 A |
| Degree of Protection | Housing IP20; Main Circuit Terminals IP10 |
| Pollution Degree | 3 |
| Connecting Capacity Auxiliary Circuit | Flexible 1/2x 0.75 ... 2.5 mm²; Rigid 1/2x 0.75 ... 4 mm² |
| Connecting Capacity Main Circuit | Flexible with Ferrule 1x 0.75 ... 4 mm²; Flexible with Ferrule 2x 0.75 ... 4 mm²; Flexible 1x 0.75 ... 4 mm²; Flexible 2x 0.75 ... 4 mm²; Rigid 1x 0.75 ... 4 mm²; Rigid 2x 0.75 ... 4 mm² |
| Recommended Screw Driver | Auxiliary Circuit Pozidriv 1; Main Circuit Pozidriv 2 |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 2.2 W |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.