物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Khối tiếp điểm phụ ABB 1SFA187000R8011. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 1SFA187000R8011, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
1SFA187000R8011
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | P9B11VN |
| Mã hàng ABB | 1SFA187000R8011 |
| Mô tả catalog | P9B11VN Contact Block |
| Chiều rộng | 9.6 mm |
| Chiều cao | 39.9 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 48 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.05 kg |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -30 ... 70 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| Color | Brown |
| Mounting Type | Front mounting |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Pollution Degree | 3 |
| Điện áp cách điện Ui | 690 V |
| Điện áp chịu xung Uimp | 4 kV |
| Power Loss | Maximum 5 W |
| Connecting Capacity | Flexible with Ferrule 1 x 0.75...2.5 mm²; Flexible with Ferrule 2 x 0.75...2.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 1 x 0.75...2.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 2 x 0.75...2.5 mm²; Flexible 1 x 0.75 ... 2.5 mm²; Flexible 2 x 0.75 ... 2.5 mm²; Solid 1 x 0.75...2.5 mm²; Solid 2 x 0.75...2.5 mm² |
| Connection Type | Screw Clamp |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
| Mô-men siết | 0.9 N·m |
| Cấp bảo vệ | Terminals IP20 |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.