物料编码: 27021
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

PVC single core. finely stranded
物料编码
29162
单位
Chưa cập nhật
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Chưa cập nhật)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 29162 |
| Standard | PVC single core, H07V-K acc. to DIN VDE 0285-525-2-31 / DIN EN 50525-2-31, IEC 60227-3; 07V-K in alignment with DIN VDE 0285-525-2-31 / DIN EN 50525-2-31, IEC 60227-3 |
| Temperature range | flexible +5°C to +70°C fixed -30°C to +80°C |
| Nominal voltage | AC U 0 /U 450/750 V |
| Test voltage | 2500 V |
| Minimum bending radius | fixed 12 mm: 6x Outer-ø |
| Part no. | 29162 |
| Item description | H07V-K green-yellow 1 G 4 mm² Coil in cardboard box (100m) |
| Core Colour | green-yellow |
| AWG (approx.) | 12 |
| Outer Ø mm (approx.) | 3.9 - 4.8 |
| Cu factor per km | 38.0 |
| Weight kg/km (approx.) | 48.3 |
| Copper base in EUR / 100 kg | 150 |
| CPR class | Eca |
| Metres per Packaging Unit | 100 |
| Cut-to-length service available | no |
| EAN / GTIN | 4060892000812 |
| Customs tariff number | 85444995 |
物料编码: 27021
物料编码: 23028
物料编码: 23029
物料编码: 23160
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.