物料编码: EZ9D34620
- 单位
- Cái
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Thiết bị đóng cắt/bảo vệ điện ABB S203-C40. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 2CDS253001R0404, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
物料编码
2CDS253001R0404
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | S203-C40 |
| Mã hàng ABB | 2CDS253001R0404 |
| Mô tả catalog | Miniature Circuit Breaker - S200 - 3P - 40 A - C - (AC) 6 kA |
| Dielectric Test Voltage | 50 / 60 Hz - 1 min 2 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch Icu | (230 V AC) 20 kA; (400 V AC) 10 kA; (440 V AC) 10 kA; (230 V) 20 kA; (400 V) 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch Ics | (230 V AC) 15 kA; (400 V AC) 7.5 kA; (440 V AC) 7.5 kA |
| Power Supply Connection | Arbitrary |
| Contact Position Indication | Red ON / Green OFF |
| Energy Limiting Class | 3 |
| Electrical Endurance | 10000 AC cycle |
| Mechanical Endurance | 20000 cycle |
| Number of Protected Poles | 3 |
| Số cực | 3P |
| Mô-men siết | 2.8 N·m |
| Screw Terminal Type | Failsafe Bi-directional Cylinder-lift Terminal |
| Actuator Marking | I / O |
| Actuator Material | Insulation Group II, Black, Sealable |
| Recommended Screw Driver | Pozidriv 2 |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -25 ... +55 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20; IP40; Enclosure with Cover IP40 |
| Chiều rộng | 52.5 mm |
物料编码: EZ9D34620
物料编码: EZ9F34310
物料编码: EZ9F34216
物料编码: EZ9F34232
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.