物料编码: ACS880-01-293A-3
- 单位
- Chưa cập nhật
正在加载内容…
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。

Phụ kiện dẫn nhiệt ABB 3AXD50000724666. Product Net Depth / Length: 90 mm; Product Net Height: 4 mm.
物料编码
3AXD50000724666
单位
Cái
供货状态
Liên hệ báo giá
需求数量 (Cái)
无需在线付款。TESFA 会核对物料代码、数量和供货条件,并根据您的联系方式回复报价。
对于 MRO 物料,确认正确型号比只看图片更重要。TESFA 会在确认报价前核对关键技术点。
| 属性 | 产品规格 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AXD50000724666 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000724666 |
| ABB Type Designation | ECONOPACK+ TIM FOIL SP |
| Frame Size | Undefined |
| Gross Volume | 0.063 dm³ |
| Gross Weight | 0.168 kg |
| Invoice Description | HEATING CONDUCTOR KIT |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 90 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.168 kg |
| Package Level 1 Height | 4 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 175 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | HEATING CONDUCTOR KIT |
| Product Net Depth / Length | 90 mm |
| Product Net Height | 4 mm |
| Product Net Weight | 0.168 kg |
| Product Net Width | 175 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Replaced Product ID (OLD) | 3AXD50000003802 |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | . Used in: ACS880-104 R8i ACS800-104 R7i & R8i ACS800-104LC R7i & R8i |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
物料编码: ACS880-01-293A-3
物料编码: ACS880-01-032A-3
物料编码: ACS880-01-072A-3
物料编码: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.